Kiểm tra nhà máy van bi
Kiểm tra nhà máy củavan bilà một phần quan trọng để đảm bảo chất lượng van đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về các phương pháp kiểm tra phổ biến:

1. Kiểm tra ngoại quan Kiểm tra trực quan: Kiểm tra viên trực tiếp quan sát ngoại quan của van bằng mắt thường để kiểm tra xem có khuyết tật đúc như vết nứt, lỗ cát và da dày không; kiểm tra xem độ nhám bề mặt có đáp ứng các yêu cầu không, lớp phủ có đồng đều không, không có vết chảy, bong tróc và các khuyết tật khác không. Đo kích thước: Sử dụng các công cụ đo (như thước cặp vernier, micrômet, thước kẻ, v.v.) để đo các kích thước chính của van, chẳng hạn như đường kính thân van, chiều cao, kích thước mặt bích đầu vào và đầu ra, khoảng cách lỗ bu lông kết nối, v.v., để đảm bảo rằng chúng đáp ứng phạm vi dung sai được chỉ định trong bản vẽ thiết kế.
2. Kiểm tra áp suất Kiểm tra độ bền
Môi trường thử nghiệm: Nói chung, nước sạch được sử dụng làm môi trường thử nghiệm. Đối với các van không được phép tiếp xúc với nước, có thể sử dụng khí nén hoặc các loại khí phù hợp khác.
Áp suất thử: Thường là 1,5 lần áp suất danh nghĩa của van, nhưng không nhỏ hơn 0,3MPa. Phương pháp thử: Lắp van vào thiết bị thử, đóng cửa van, tăng áp suất từ từ đến áp suất thử quy định, duy trì trong một thời gian nhất định (thường là 5-10 phút) và kiểm tra xem có rò rỉ hoặc đổ mồ hôi ở vỏ van, hộp nhồi và các bộ phận khác không. Thử nghiệm niêm phong môi trường thử nghiệm: Đối với van có môi trường lỏng, thường sử dụng nước làm môi trường thử nghiệm; đối với van có môi trường khí, sử dụng không khí hoặc các loại khí khác.
Áp suất thử: Nói chung là 1,1 lần áp suất danh nghĩa của van. Phương pháp thử: Sau khi thử nghiệm độ bền đạt yêu cầu, mở van đến một góc nhất định (thường là 1/4-1/2 độ mở hoàn toàn), sau đó từ từ tăng áp suất đến áp suất thử nghiệm đã chỉ định, duy trì trong một thời gian nhất định (thường là 15-30 phút) và kiểm tra xem bề mặt làm kín của van có bị rò rỉ không. Đối với van có cấu trúc làm kín phía trên, cũng cần phải thử nghiệm làm kín phía trên.
3. Kiểm tra chức năng
Kiểm tra độ linh hoạt của công tắc: Vận hành thủ công van để kiểm tra xem quá trình đóng mở của van có linh hoạt không và có bị kẹt không. Đối với van điện, khí nén hoặc thủy lực, cần phải kiểm tra hoạt động từ xa thông qua bộ truyền động tương ứng để kiểm tra độ chính xác và độ tin cậy của các hành động của chúng.
Kiểm tra đặc tính dòng chảy: Sử dụng thiết bị kiểm tra lưu lượng để đo lưu lượng của van tại các lỗ mở khác nhau, vẽ đường cong đặc tính dòng chảy của van để kiểm tra xem đặc tính dòng chảy của van có đáp ứng yêu cầu thiết kế hay không.
4. Phân tích vật liệu
Phân tích quang phổ: Sử dụng máy quang phổ để phân tích vật liệu của van nhằm xác định thành phần hóa học chính và hàm lượng của nó để xác minh xem nó có đáp ứng các tiêu chuẩn vật liệu được chỉ định trong thiết kế hay không.
Kiểm tra độ cứng: Sử dụng máy kiểm tra độ cứng để đo giá trị độ cứng của các bộ phận khác nhau của van nhằm xác định độ cứng của vật liệu có đáp ứng yêu cầu hay không và đảm bảo van có đủ độ bền và khả năng chống mài mòn.












